electric range

Học thuật
Thân thiện
electric range

The chef prepares a meal on the new electric range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bếp nướng điện: Một thiết bị nhà bếp kết hợp giữa bếp nấu (thường các vùng nấu bằng cuộn dây hoặc mặt kính) nướng điện, tất cả đều sử dụng điện làm nguồn năng lượng để tạo nhiệt nấu ăn nướng bánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new apartment comes with a modern electric range. (Căn hộ mới sẵn một bếp nướng điện hiện đại.)
    • She prefers cooking on an electric range because it's easy to clean. ( ấy thích nấu ăn trên bếp nướng điện dễ lau chùi.)
    • We need to replace our old gas stove with an electric range. (Chúng tôi cần thay thế bếp gas bằng một bếp nướng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm đồ gia dụng, thiết kế nhà bếp hoặc so sánh giữa các loại bếp ( dụ: so với bếp gas - ).
    • When renovating the kitchen, the choice between a gas range and an electric range is important. (Khi cải tạo nhà bếp, việc lựa chọn giữa bếp gas bếp nướng điện rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Range (n): Bếp (nói chung, có thể dùng gas hoặc điện).
  • Stove (n): Bếp (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thiết bị đun nấu đơn thuần).
  • Oven (n): nướng (chỉ riêng phần ).
  • Cooktop (n): Mặt bếp (chỉ riêng phần bếp nấu phía trên, tách rời nướng).
Từ đồng nghĩa
  • Electric stove (ở một số ngữ cảnh, có thể dùng thay thế, mặc dù thường chỉ loại kết hợp nướng tích hợp bên dưới).
  • Electric cooker (cách gọi chung cho thiết bị nấu điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "electric range")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "electric range")

electric range

The chef prepares a meal on the new electric range.

Noun
  1. bếp nướng điện
  2. bếp điện